summum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tuyệt đỉnh, đỉnh cao nhất: Dùng để chỉ mức độ cao nhất, tột bậc, hoặc phần tinh túy nhất của một cái gì đó. Nó diễn tả sự hoàn hảo hoặc cực điểm không thể vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- (Tuyệt đỉnh vinh quang.)
- (Đó là đỉnh cao của sự thanh lịch.)
- (Sau lần thăng chức này, anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.)
- (Phàn nàn vì một chi tiết nhỏ nhặt như vậy, đúng là đỉnh điểm/không thể chấp nhận được!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est le summum !": Thành ngữ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bực mình hoặc kinh ngạc trước một tình huống được coi là đỉnh điểm (theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực). Nó tương đương với "Đây mới thực sự là đỉnh điểm!" hoặc "Thật không thể tin nổi!".
- Tu as oublié nos billets d'avion ? Mais c'est le summum ! (Cậu quên vé máy bay của chúng ta rồi á? Thật là đỉnh điểm/không thể chịu nổi!)
Biến thể và từ gần giống
- Apogée (danh từ giống đực): cực điểm, thời kỳ huy hoàng nhất (thường dùng cho sự nghiệp, quyền lực).
- Comble (danh từ giống đực): đỉnh điểm, mức tột cùng (thường dùng cho cảm xúc hoặc tình huống, có thể mang sắc thái tiêu cực).
- Paroxysme (danh từ giống đực): cơn cao điểm, lúc dữ dội nhất (thường dùng cho cơn đau, cảm xúc mãnh liệt).
Từ đồng nghĩa
- Le plus haut degré: mức độ cao nhất.
- Le point culminant: điểm cao nhất, đỉnh điểm.
- L'extrême: cực điểm.
Từ trái nghĩa
- Le fond du gouffre: đáy vực.
- Le niveau le plus bas: mức thấp nhất.
- Le minimum: tối thiểu.
danh từ giống đực
- tuyệt đỉnh
- Le summum de la gloiretuyệt đỉnh vinh quang