sumpter-horse

/'sʌmptəhɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
sumpter-horse

A sumpter-horse carries heavy packs along a mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa thồ: "sumpter-horse" một danh từ cổ, dùng để chỉ một con ngựa được sử dụng chuyên để chở hàng hóa, đồ đạc nặng, thay vì để cưỡi. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The merchant's goods were carried by a sturdy sumpter-horse. (Hàng hóa của thương nhân được vận chuyển bởi một con ngựa thồ khỏe mạnh.)
    • In medieval times, a knight's armor and supplies were often transported on a sumpter-horse. (Vào thời trung cổ, áo giáp đồ tiếp tế của một hiệp sĩ thường được chuyên chở trên một con ngựa thồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc mô tả về thời kỳ trước khi phương tiện vận tải cơ giới. nhấn mạnh chức năng vận chuyển hàng hóa cụ thể của con vật.
Biến thể từ gần giống
  • Sumpter (danh từ): một từ đồng nghĩa ngắn gọn hơn, cũng có nghĩa ngựa thồ hoặc la thồ.
    • The supplies were loaded onto the sumpter. (Đồ tiếp tế được chất lên con ngựa thồ.)
  • Packhorse (danh từ): từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương đương, chỉ ngựa dùng để thồ hàng.
    • They used packhorses to carry equipment through the mountains. (Họ dùng ngựa thồ để chở thiết bị qua vùng núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Packhorse: ngựa thồ (từ thông dụng hơn).
  • Beast of burden: súc vật thồ hàng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ la, lừa...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "sumpter-horse".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sumpter-horse".
sumpter-horse

A sumpter-horse carries heavy packs along a mountain trail.

danh từ
  1. ngựa thồ