sumptousness
/'sʌmptjuəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xa hoa, sự xa xỉ: Chất lượng của việc rất đắt tiền, lộng lẫy hoặc sang trọng, vượt xa mức cần thiết thông thường.
- Sự lộng lẫy: Vẻ đẹp và sự phong phú đến mức gây ấn tượng mạnh mẽ, thường liên quan đến sự giàu có và tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sumptuousness of the palace took my breath away. (Sự xa hoa của cung điện khiến tôi choáng ngợp.)
- She admired the sumptuousness of the silk fabric. (Cô ấy ngưỡng mộ vẻ lộng lẫy của tấm vải lụa.)
- The sumptuousness of the feast was fit for a king. (Sự xa xỉ của bữa tiệc xứng đáng dành cho một vị vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overwhelmed by the sumptuousness of something": bị choáng ngợp bởi sự xa hoa/lộng lẫy của cái gì đó.
- Visitors are often overwhelmed by the sumptuousness of the royal collection. (Du khách thường bị choáng ngợp bởi sự xa hoa của bộ sưu tập hoàng gia.)
"to describe the sumptuousness": miêu tả sự xa hoa/lộng lẫy.
- The poet struggled to find words to describe the sumptuousness of the sunset. (Nhà thơ vật lộn để tìm từ ngữ miêu tả vẻ lộng lẫy của hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Sumptuous (adj): xa hoa, lộng lẫy, sang trọng.
- They enjoyed a sumptuous meal. (Họ thưởng thức một bữa ăn xa hoa.)
Luxuriousness (n): sự xa xỉ, sự sang trọng (từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh sự thoải mái và tiện nghi đắt tiền).
Từ đồng nghĩa
- Lavishness: sự hào phóng, xa hoa.
- Opulence: sự giàu có, phong phú, xa hoa.
- Magnificence: sự tráng lệ, lộng lẫy.
Từ trái nghĩa
- Simplicity: sự giản dị, đơn giản.
- Modesty: sự khiêm tốn, giản dị.
- Plainness: sự mộc mạc, không cầu kỳ.
danh từ
- sự xa hoa, sự xa xỉ
- sự lộng lẫy