sumptuousness

sumptuousness

The hotel's sumptuousness was evident in its grand lobby and opulent furnishings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xa hoa, lộng lẫy: "sumptuousness" chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của một thứ đó sang trọng, đắt tiền được bày biện một cách cầu kỳ, thường liên quan đến đồ vật, trang phục, hoặc phong cách sống.
    • Sự giàu có phô trương: Từ này cũng mang nghĩa về sự giàu có được thể hiện qua lối sống xa hoa, tiêu xài phung phí.
dụ sử dụng
  • (Sự xa hoa của cung điện khiến tất cả du khách đều kinh ngạc.)
  • (Chiếc váy của ấy được ngưỡng mộ sự lộng lẫy của , với lụa ngọc trai trang trí khắp nơi.)
  • (Sự xa hoa của bữa tiệc vô song, với rượu vang quý hiếm các món ăn kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be characterized by sumptuousness": được đặc trưng bởi sự xa hoa.

    • The Renaissance era is often characterized by sumptuousness in art and architecture. (Thời kỳ Phục hưng thường được đặc trưng bởi sự xa hoa trong nghệ thuật kiến trúc.)
  • "the sumptuousness of something": dùng để nhấn mạnh mức độ sang trọng của một vật cụ thể.

    • The sumptuousness of the fabric made the gown cost a fortune. (Sự xa hoa của loại vải khiến chiếc áo dài giá rất đắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sumptuous (tính từ): xa hoa, lộng lẫy.
    • They lived in a sumptuous villa by the sea. (Họ sống trong một biệt thự xa hoa bên bờ biển.)
  • Sumptuously (trạng từ): một cách xa hoa.
    • The wedding was sumptuously decorated with gold and velvet. (Đám cưới được trang trí một cách xa hoa với vàng nhung.)
Từ đồng nghĩa
  • Luxury (sự xa xỉ): nhấn mạnh vào sự tiện nghi đắt đỏ.
    • The luxury of the hotel room was beyond compare. (Sự xa xỉ của phòng khách sạn không thể so sánh.)
  • Opulence (sự giàu có, xa hoa): thường dùng để chỉ sự phong phú sang trọng.
    • The opulence of the palace reflected the king's wealth. (Sự xa hoa của cung điện phản ánh sự giàu có của nhà vua.)
  • Grandeur (sự hùng vĩ, tráng lệ): nhấn mạnh vào vẻ đẹp quy mô lớn.
    • The grandeur of the cathedral was breathtaking. (Sự tráng lệ của nhà thờ lớn thật ngoạn mục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sumptuousness", nhưng có thể dùng các động từ như "exude sumptuousness" (toát ra vẻ xa hoa) hoặc "display sumptuousness" (thể hiện sự xa hoa).
Thành ngữ liên quan
  • Live in the lap of luxury: sống trong cảnh xa hoa.
    • She has always lived in the lap of luxury, enjoying sumptuousness at every turn. ( ấy luôn sống trong cảnh xa hoa, tận hưởng sự lộng lẫymọi ngóc ngách.)

Từ gần giống

Từ chứa "sumptuousness"