sun helmet
Định nghĩa
Danh từ: Một loại mũ nhẹ, thường được đội ở các nước nhiệt đới để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời. "Sun helmet" thường có vành rộng và được làm từ chất liệu thoáng khí như vải bạt, nút bần, hoặc nhựa, giúp chống nắng hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đội một chiếc mũ chống nắng khi khám phá rừng nhiệt đới để tránh bị say nắng.)
- (Các nhà thám hiểm thuộc địa thường mang theo mũ chống nắng để bảo vệ ở những vùng khí hậu nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear a sun helmet": hành động đội mũ chống nắng.
- It is advisable to wear a sun helmet during outdoor activities in the tropics. (Nên đội mũ chống nắng khi hoạt động ngoài trời ở vùng nhiệt đới.)
- "under a sun helmet": dưới sự bảo vệ của mũ chống nắng.
- The soldier rested under his sun helmet, shielding his face from the intense sun. (Người lính nghỉ ngơi dưới chiếc mũ chống nắng, che chắn khuôn mặt khỏi ánh nắng gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sun hat (danh từ): mũ chống nắng nói chung, thường nhẹ hơn và có vành rộng.
- A straw sun hat is perfect for a day at the beach. (Mũ chống nắng bằng rơm rất phù hợp cho một ngày ở bãi biển.)
- Pith helmet (danh từ): mũ bần, một loại mũ chống nắng cổ điển làm từ lõi cây bần, thường được dùng trong quân đội thuộc địa.
- The pith helmet was a common accessory for British officers in India. (Mũ bần là phụ kiện phổ biến của các sĩ quan Anh ở Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
- Topee (danh từ): từ đồng nghĩa, đặc biệt dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thuộc địa, chỉ mũ chống nắng.
- He bought a topee before his trip to Africa. (Anh ấy mua một chiếc mũ chống nắng trước chuyến đi đến châu Phi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sun helmet".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sun helmet".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sun helmet"