sun-helmet
/'sʌnɳhæt/ Cách viết khác : (sun-helmet) /'sʌn'helmit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ, nón: Một loại mũ có vành rộng, thường được làm từ vật liệu nhẹ và thoáng khí như liễu gai, vải hoặc lá, được thiết kế đặc biệt để che nắng và bảo vệ đầu, mặt, cổ khỏi ánh nắng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The explorer always wore a sun-helmet in the desert. (Nhà thám hiểm luôn đội một chiếc mũ che nắng trên sa mạc.)
- A sun-helmet is essential for outdoor work in tropical climates. (Mũ che nắng là vật dụng thiết yếu cho công việc ngoài trời ở vùng khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "colonial sun-helmet": thường chỉ kiểu mũ đặc trưng (thường màu trắng, có vải che gáy) được các quan chức, binh lính châu Âu sử dụng ở các thuộc địa nhiệt đới trong thời kỳ thực dân.
- The museum displayed a colonial sun-helmet from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một chiếc mũ che nắng thời thuộc địa từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Pith helmet (n): Một loại sun-helmet cụ thể, truyền thống được làm từ lõi (pith) của cây liễu gai hoặc cây bần, rất nhẹ và cách nhiệt.
- The pith helmet became an iconic symbol of safari adventures. (Chiếc mũ liễu gai đã trở thành biểu tượng mang tính biểu tượng của những cuộc phiêu lưu safari.)
Sun hat (n): Mũ đi nắng nói chung, có thể không có cấu trúc cứng như sun-helmet.
- She wore a wide-brimmed sun hat to the beach. (Cô ấy đội một chiếc mũ đi nắng vành rộng ra bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Tropical helmet: mũ nhiệt đới.
- Sola topee: (từ cũ, chủ yếu dùng ở Ấn Độ) một loại sun-helmet làm từ cây sola.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "sun-helmet" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen.)