sun-bird

/'sʌnbə:d/
Học thuật
Thân thiện
sun-bird

A sun-bird sips nectar from a bright red flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hút mật: Một loài chim nhỏ, thường bộ lông sặc sỡ rực rỡ, sống chủ yếucác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới của Cựu Thế giới (Châu Phi, Châu Á, Úc). Chúng thường hút mật hoa bằng chiếc mỏ dài cong đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sun-bird is attracted to the bright red flowers. (Chim hút mật bị thu hút bởi những bông hoa màu đỏ tươi.)
    • We saw a pair of sun-birds building a nest in the garden. (Chúng tôi thấy một đôi chim hút mật đang làm tổ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc khi quan sát chim.
    • The study focuses on the feeding habits of the olive-backed sun-bird. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen kiếm ăn của chim hút mật lưng ô liu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunbird (danh từ): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "sun-bird".
  • Nectariniidae (danh từ): Tên khoa học của họ chim này.
  • Honeyeater (danh từ): Một nhóm chim tập tính tương tự (hút mật) nhưng thuộc họ khác chủ yếu sốngÚc New Guinea.
Từ đồng nghĩa
  • Nectar-feeding bird (danh từ): Chim ăn mật hoa. (Cụm từ mô tả chung)
  • Flowerpecker (danh từ): Một họ chim nhỏ khác cũng ăn mật hoa quả, đôi khi bị nhầm lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sun-bird

A sun-bird sips nectar from a bright red flower.

danh từ
  1. (động vật học) chim hút mật