sun-blind

/'sʌnblaind/
Học thuật
Thân thiện
sun-blind

A woman pulls down the sun-blind to block the bright afternoon light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn cửa, mành mành: Một tấm vải hoặc vật liệu khác được treo trước cửa sổ hoặc cửa ra vào để che nắng giảm độ chói của ánh sáng mặt trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She pulled down the sun-blind to block the harsh afternoon sun. ( ấy kéo tấm mành mành xuống để chắn ánh nắng gay gắt buổi chiều.)
    • The sun-blind on the window flapped gently in the breeze. (Tấm màn cửa trước cửa sổ phấp phới nhẹ trong làn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw/pull down the sun-blind": kéo mành/màn cửa xuống.
    • It's too bright in here; please draw the sun-blind. (Ở đây quá sáng; làm ơn hãy kéo mành xuống.)
  • "to roll up the sun-blind": cuốn mành/màn cửa lên.
    • He rolled up the sun-blind to let in the morning light. (Anh ấy cuốn mành lên để đón ánh sáng ban mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Blind (n): rèm, mành (có thể dùng chung cho nhiều loại, không chỉ để che nắng).
    • Venetian blind: mành châu Âu, mành ngang.
  • Awning (n): mái hiên, tán che (thường bằng vải, che bên ngoài cửa sổ hoặc cửa ra vào).
  • Shade (n): vật che nắng, màn che (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Window blind: mành cửa sổ.
  • Shade: màn che, vật che nắng.
Lưu ý
  • Từ sun-blind ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Các từ thông dụng hơn để chỉ vật dụng này blind hoặc window blind.
sun-blind

A woman pulls down the sun-blind to block the bright afternoon light.

danh từ
  1. màn cửa; mành mành