Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ
  • mũ che gáy (có miếng che gáy để tránh nắng, của phụ nữ)
Related search result for "sun-bonnet"
  • Words contain "sun-bonnet" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ca bô
Comments and discussion on the word "sun-bonnet"