sun-bonnet
/'sʌn,bɔnit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ che gáy (của phụ nữ): Một loại mũ có vành rộng, thường được làm từ vải, được thiết kế đặc biệt để che nắng cho mặt, cổ và gáy của người phụ nữ khi làm việc ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a simple cotton sun-bonnet while working in the garden. (Cô ấy đội một chiếc mũ che gáy bằng vải cotton đơn giản khi làm việc trong vườn.)
- In many historical paintings, pioneer women are depicted wearing sun-bonnets. (Trong nhiều bức tranh lịch sử, những người phụ nữ tiên phong được miêu tả là đang đội mũ che gáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sun-bonnet" thường gắn liền với hình ảnh phụ nữ nông thôn hoặc thời kỳ khai hoang ở Mỹ thế kỷ 19, biểu tượng cho sự chăm chỉ và đức tính cần cù.
- The sun-bonnet has become an iconic symbol of the American frontier woman. (Chiếc mũ che gáy đã trở thành biểu tượng mang tính biểu tượng của người phụ nữ tiên phong Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonnet (n): Một loại mũ nói chung, thường không có vành hoặc vành tròn, che kín đầu và thường buộc dưới cằm. "Sun-bonnet" là một loại "bonnet" đặc biệt dùng để che nắng.
- Sunhat (n): Mũ đi nắng nói chung (dành cho cả nam và nữ), có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, không nhất thiết phải che kín gáy như "sun-bonnet".
Từ đồng nghĩa
- Sun hat: Mũ đi nắng (nghĩa rộng hơn, không mang sắc thái lịch sử hoặc đặc trưng về kiểu dáng che gáy như "sun-bonnet").
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sun-bonnet".
danh từ
- mũ che gáy (có miếng che gáy để tránh nắng, của phụ nữ)