sun-burner

/'sʌn,bə:nə/
Học thuật
Thân thiện
sun-burner

A sun-burner provides bright light in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cụm đèn trần: Một thiết bị chiếu sáng được lắp đặt cố định vào trần nhà, thường dạng một bộ đèn hoặc chao đèn rộng, phát ra ánh sáng tỏa đều xuống dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elegant sun-burner in the dining room provides soft, ambient light. (Cụm đèn trần thanh lịch trong phòng ăn cung cấp ánh sáng nền dịu nhẹ.)
    • We need to replace the old sun-burner in the hallway. (Chúng tôi cần thay thế cụm đèn trần hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất, kiến trúc hoặc điện dân dụng để mô tả một loại đèn trần cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Sun (danh từ, trong ngữ cảnh này): Một cách gọi tắt cho "sun-burner".
    • They installed a new sun in the living room. (Họ đã lắp một cái đèn trần mới trong phòng khách.)
  • Ceiling light (danh từ): Đèn trần (nghĩa tổng quát hơn).
  • Chandelier (danh từ): Đèn chùm, đèn treo nhiều nhánh.
  • Pendant light (danh từ): Đèn treo, đèn thả.
Từ đồng nghĩa
  • Ceiling fixture: Thiết bị đèn trần.
  • Overhead light: Đèn trên cao.
Lưu ý
  • Từ "sun-burner" không nên được hiểu theo nghĩa đen "vật đốt mặt trời". Trong tiếng Anh hiện đại, đây một thuật ngữ chuyên ngành/kỹ thuật khá cụ thể để chỉ một loại đèn trần. Từ đồng nghĩa phổ biến dễ hiểu hơn "ceiling light".
sun-burner

A sun-burner provides bright light in the kitchen.

danh từ
  1. cụm đèn trần (ở trần nhà) ((cũng) sun)