sun-cured

/'sʌn,kjuəd/
Học thuật
Thân thiện
sun-cured

The fisherman prepares sun-cured fish on the wooden racks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phơi khô bằng ánh nắng mặt trời: Mô tả một phương pháp bảo quản thực phẩm, chủ yếu thịt hoặc , bằng cách ướp muối sau đó phơi trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời để làm khô lên men tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This region is famous for its sun-cured ham. (Vùng này nổi tiếng với loại giăm bông được phơi khô bằng nắng.)
    • The traditional recipe calls for sun-cured fish. (Công thức truyền thống yêu cầu sử dụng được phơi nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực chế biến thực phẩm truyền thống để nhấn mạnh phương pháp làm khô tự nhiên, tạo ra hương vị đặc trưng.
    • The unique flavor comes from it being sun-cured for several months. (Hương vị độc đáo đến từ việc được phơi nắng trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sun-drying (n): Quá trình phơi khô bằng ánh nắng mặt trời, một phương pháp bảo quản nói chung.
  • Air-cured (adj): Được phơi khô bằng không khí (thường trong bóng râm hoặc nhà kho thông gió).
Từ đồng nghĩa
  • Sun-dried: Được phơi khô dưới nắng (thường dùng cho trái cây, cà chua; ít dùng hơn cho thịt so với "sun-cured").
  • Field-cured: Được xử lý/ủ chín ngoài đồng (có thể liên quan đến một số loại thuốc lá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sun-cured

The fisherman prepares sun-cured fish on the wooden racks.

tính từ
  1. ướp muối phơi nắng (thịt...)