sun-dance

/'sʌndɑ:ns/
Học thuật
Thân thiện
sun-dance

A dancer performs a traditional sun-dance at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu múa cầu nguyện Mặt Trời: Một nghi lễ tôn giáo văn hóa quan trọng, mang tính cộng đồng cao, được thực hiện bởi một số bộ lạc Thổ dân châu Mỹ (người da đỏ Bắc Mỹ). Nghi lễ này thường diễn ra vào mùa , kéo dài nhiều ngày, nhằm mục đích tái kết nối với thế giới tâm linh, cầu nguyện cho sự hàn gắn, sức khỏe sự thịnh vượng của cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual sun-dance is a sacred ceremony for the Lakota people. (Điệu múa cầu nguyện Mặt Trời hàng năm một nghi lễ thiêng liêng của người Lakota.)
    • Participants in the sun-dance make great personal sacrifices as part of the ritual. (Những người tham gia điệu múa cầu nguyện Mặt Trời thực hiện những sự hy sinh cá nhân lớn như một phần của nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a sun-dance": thực hiện, tổ chức điệu múa cầu nguyện Mặt Trời.
    • The tribe gathered to perform the sun-dance as they have for generations. (Bộ lạc tụ họp để thực hiện điệu múa cầu nguyện Mặt Trời như họ đã làm qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sun Dance (n): Cách viết khác với dấu gạch ngang, cùng chỉ nghi lễ này.
  • Ceremony (n): nghi lễ, nghi thức (từ chung hơn).
  • Ritual (n): nghi thức, lễ nghi (từ chung hơn).
Lưu ý về từ
  • "Sun-dance" một danh từ ghép cụ thể, chỉ một nghi lễ đặc thù. không phải một hành động "múa" (dance) thông thường dưới "mặt trời" (sun). Việc hiểu sử dụng từ này cần sự tôn trọng đối với bối cảnh văn hóa tín ngưỡng đại diện.
sun-dance

A dancer performs a traditional sun-dance at dawn.

danh từ
  1. điệu múa chao mặt trời (của người da đỏ Bắc mỹ)