sun-dial
/'sʌndaiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hồ mặt trời: Một dụng cụ đo thời gian cổ xưa, sử dụng bóng của một thanh kim loại (kim đồng hồ) đổ lên một mặt phẳng có khắc vạch để chỉ giờ, dựa vào vị trí của Mặt Trời trên bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient sundial in the garden still tells the time accurately on sunny days. (Chiếc đồng hồ mặt trời cổ trong vườn vẫn chỉ giờ chính xác vào những ngày nắng.)
- Before mechanical clocks were invented, people relied on sundials. (Trước khi đồng hồ cơ khí được phát minh, con người dựa vào đồng hồ mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a human sundial": (cách nói ẩn dụ) chỉ một người có thể ước lượng thời gian khá chính xác dựa vào vị trí của mặt trời hoặc cảm nhận.
- My grandfather doesn't wear a watch; he's like a human sundial. (Ông tôi không đeo đồng hồ; ông ấy giống như một chiếc đồng hồ mặt trời sống vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sundial (n): Cách viết liền (không có dấu gạch ngang) cũng rất phổ biến và được chấp nhận, cùng nghĩa với "sun-dial".
- We studied the design of a Roman sundial. (Chúng tôi đã nghiên cứu thiết kế của một chiếc đồng hồ mặt trời La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Solar timepiece: Dụng cụ đo thời gian bằng mặt trời (từ ít phổ biến hơn, mang tính học thuật).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sun-dial". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về thời gian, lịch sử hoặc sự lỗi thời.
- In the age of smartphones, a sundial is more of a decorative garden feature than a timekeeper. (Trong thời đại điện thoại thông minh, đồng hồ mặt trời giống một vật trang trí trong vườn hơn là một công cụ đo thời gian.)
danh từ
- đồng hồ mặt trời