sun-dried

/'sʌndriz/
Học thuật
Thân thiện
sun-dried

The farmer spreads sun-dried tomatoes on a wooden rack.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phơi khô ngoài nắng: Được làm khô một cách tự nhiên bằng cách để dưới ánh nắng mặt trời, thay vì sử dụng các phương pháp sấy nhân tạo. Quá trình này thường được áp dụng với thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Cà chua phơi khô ngoài nắng một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
  • (Những người nông dân chuẩn bị ớt phơi khô ngoài nắng cho mùa đông.)
  • (Công thức này yêu cầu khô phơi nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, nông nghiệp mô tả phương pháp bảo quản thực phẩm truyền thống.
  • thường mang hàm ý về hương vị đậm đà, tự nhiên đôi khi một phương pháp thủ công.
Biến thể từ gần giống
  • Sun-drying (danh từ): Quá trình phơi khô dưới nắng.
    • Sun-drying is an ancient method of food preservation. (Phơi khô ngoài nắng một phương pháp bảo quản thực phẩm cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Air-dried: Phơi khô tự nhiên (có thể bao gồm cả phơi nắng phơi trong bóng râm).
  • Dehydrated: Làm khô, khử nước (thường chỉ chung các phương pháp, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
Từ trái nghĩa
  • Oven-dried: Sấy khô bằng .
  • Artificially dried: Sấy khô nhân tạo.
  • Freeze-dried: Sấy thăng hoa (đông khô).
sun-dried

The farmer spreads sun-dried tomatoes on a wooden rack.

tính từ
  1. phơi khô ngoài nắng