sun-glasses

/'sʌn,glɑ:siz/
Học thuật
Thân thiện
sun-glasses

A woman puts on her sun-glasses at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Kính râm: Một loại kính mắt tròng kính tối màu, được thiết kế để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mặt trời chói chang tia cực tím.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • She always wears sunglasses when driving on a sunny day. ( ấy luôn đeo kính râm khi lái xe vào ngày nắng.)
    • These sunglasses have UV protection. (Chiếc kính râm này khả năng chống tia UV.)
    • I can't find my sunglasses. (Tôi không tìm thấy kính râm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of sunglasses": Một cặp kính râm.
    • He bought a new pair of sunglasses. (Anh ấy đã mua một cặp kính râm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunglass (danh từ số ít, ít dùng): Dùng để chỉ một chiếc kính râm đơn lẻ, nhưng cách dùng phổ biến "sunglasses" ở dạng số nhiều.
  • Shades (danh từ số nhiều, cách nói thông tục): Kính râm.
    • Nice shades! (Chiếc kính râm đẹp đấy!)
  • Sunnies (danh từ số nhiều, cách nói thân mật, phổ biếnAnh/Úc): Kính râm.
  • Dark glasses (danh từ số nhiều): Kính tối màu, kính râm.
Từ đồng nghĩa
  • Tinted glasses: Kính tròng màu.
  • Sunglasses từ phổ biến chính xác nhất cho vật dụng này.
sun-glasses

A woman puts on her sun-glasses at the beach.

danh từ số nhiều
  1. kính râm