sun-hat
/'sʌnɳhæt/ Cách viết khác : (sun-helmet) /'sʌn'helmit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nón chống nắng: Một loại mũ rộng vành, thường được làm từ vật liệu nhẹ, dùng để che nắng cho đầu và mặt khi ở ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She always wears a sun-hat when gardening to protect her face. (Cô ấy luôn đội một chiếc nón chống nắng khi làm vườn để bảo vệ khuôn mặt.)
- Don't forget to pack your sun-hat for the beach trip. (Đừng quên mang theo nón chống nắng cho chuyến đi biển nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a wide-brimmed sun-hat": một chiếc nón chống nắng vành rộng.
- For maximum protection, choose a wide-brimmed sun-hat. (Để bảo vệ tối đa, hãy chọn một chiếc nón chống nắng vành rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sun helmet (n): Mũ chống nắng (kiểu mũ cứng, thường dùng trong quân đội hoặc thời thuộc địa).
- Explorers in the desert often wore sun helmets. (Các nhà thám hiểm trên sa mạc thường đội mũ chống nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Sun visor (n): Mũ lưỡi trai che nắng (thường chỉ che phía trước).
- Panama hat (n): Nón Panama (một loại nón vành rộng, dệt từ lá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sun-hat".