sun-myth

/'sʌnmiθ/
Học thuật
Thân thiện
sun-myth

A sun-myth explains the journey of the sun across the sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần thoại về mặt trời: Một câu chuyện thần thoại, truyền thuyết hoặc hệ thống tín ngưỡng trong đó mặt trời (hoặc một vị thần mặt trời) trung tâm, giải thích nguồn gốc, hành trình hoặc bản chất của mặt trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many ancient cultures have a sun-myth explaining the daily journey of the sun across the sky. (Nhiều nền văn hóa cổ đại một thần thoại về mặt trời giải thích hành trình hàng ngày của mặt trời trên bầu trời.)
    • The scholar specialized in comparing different sun-myths from around the world. (Nhà nghiên cứu chuyên so sánh các thần thoại về mặt trời khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu thần thoại học: Thuật ngữ "sun-myth" thường được sử dụng trong các nghiên cứu học thuật về thần thoại so sánh hoặc tôn giáo học để chỉ một loại hình thần thoại cụ thể.
    • His theory proposed that many heroic tales were originally solar in nature, derived from an ancient sun-myth. (Giả thuyết của ông đề xuất rằng nhiều câu chuyện anh hùng ban đầu mang tính chất mặt trời, bắt nguồn từ một thần thoại về mặt trời cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar myth (n): Thần thoại mặt trời (từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh học thuật).
  • Sun god (n): Thần mặt trời (vị thần cụ thể trong một thần thoại).
  • Solar deity (n): Vị thần mặt trời (cách gọi trang trọng, học thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Solar myth: Thần thoại mặt trời.
  • Heliolatry (n): Sự sùng bái mặt trời (nhấn mạnh khía cạnh tôn thờ).
Lưu ý
  • "Sun-myth" một danh từ ghép (compound noun). Cách viết có thể "sun-myth" ( dấu gạch nối) hoặc "sun myth" (không dấu gạch nối). Nghĩa của được xác định rõ ràng bởi sự kết hợp của hai từ "sun" (mặt trời) "myth" (thần thoại).
sun-myth

A sun-myth explains the journey of the sun across the sky.

danh từ
  1. chuyền thần thoại về mặt trời