sun-rays
/'sʌnreiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- (Y học) Tia cực tím dùng để chữa bệnh: "sun-rays" là một thuật ngữ cũ, chủ yếu dùng trong y học, để chỉ các tia tử ngoại (tia cực tím) từ mặt trời được sử dụng với mục đích trị liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was treated with sun-rays for his skin condition. (Bệnh nhân đã được điều trị bằng tia cực tím cho tình trạng da của mình.)
- In the early 20th century, sun-rays were a popular therapy. (Vào đầu thế kỷ 20, liệu pháp tia cực tím là một phương pháp trị liệu phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử và chuyên ngành. Trong y học hiện đại, người ta thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn như "ultraviolet therapy" (liệu pháp tia cực tím) hoặc "phototherapy" (liệu pháp ánh sáng).
Biến thể và từ gần giống
- Sunray (danh từ, số ít): có thể chỉ một tia sáng mặt trời đơn lẻ.
- A single sunray broke through the clouds. (Một tia nắng đơn lẻ xuyên qua đám mây.)
- Sunbeam (danh từ): tia nắng, chùm ánh sáng mặt trời (nghĩa thông thường, không mang tính trị liệu).
- The cat basked in the warm sunbeam. (Con mèo nằm sưởi ấm trong tia nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Ultraviolet rays: tia cực tím (thuật ngữ khoa học chung).
- Actinic rays: tia hóa học (một thuật ngữ cũ khác chỉ tia có tác dụng hóa học, như tia cực tím).
Lưu ý
- Từ "sun-rays" với nghĩa trị liệu này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó là một từ ghép cụ thể và không nên nhầm lẫn với cách nói thông thường về ánh nắng mặt trời.
danh từ số nhiều
- (y học) tia cực tím (để chữa bệnh)