sun-stone

/'sʌnstoun/
Học thuật
Thân thiện
sun-stone

A small sun-stone glows warmly on a wooden desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá mặt trời: Một loại đá quý hoặc đá bán quý, thường ánh lấp lánh màu vàng, cam hoặc đỏ, giống như ánh sáng mặt trời bị bắt giữ bên trong. Tên gọi này thường được dùng để chỉ khoáng vật oligoclase hoặc orthoclase thuộc nhóm fenspat, chứa các bao thể nhỏ tạo hiệu ứng ánh sao hoặc ánh lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The necklace was set with a beautiful sun-stone that sparkled in the light. (Chiếc vòng cổ được đính một viên đá mặt trời tuyệt đẹp lấp lánh dưới ánh sáng.)
    • Some ancient cultures believed sun-stone had protective powers. (Một số nền văn hóa cổ đại tin rằng đá mặt trời sức mạnh bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa chất: Thuật ngữ "sun-stone" chính xác dùng để mô tả một biến thể của fenspat (plagioclase) chứa các tấm nhỏ của hematit hoặc goethit, gây ra hiệu ứng quang học gọi là "aventurescence" (ánh sao).
    • Under the microscope, the aventurescence of the sun-stone is caused by tiny plate-like inclusions. (Dưới kính hiển vi, hiệu ứng ánh sao của đá mặt trời được tạo ra bởi các bao thể dạng tấm nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliolite (danh từ): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "sun-stone", nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ('helios' - mặt trời 'lithos' - đá).
  • Aventurine feldspar (danh từ): Một thuật ngữ kỹ thuật khác để chỉ sun-stone, nhấn mạnh hiệu ứng ánh sao (aventurescence) của .
Từ đồng nghĩa
  • Sunstone (danh từ): Cách viết liền (không dấu gạch ngang) cũng rất phổ biến có nghĩa hoàn toàn tương đương.
sun-stone

A small sun-stone glows warmly on a wooden desk.

danh từ
  1. đá mặt trời, heliolit