sun-up
/'sʌnʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lúc mặt trời mọc, bình minh: "sun-up" là một danh từ không chính thức, chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc tiếng địa phương để chỉ thời điểm mặt trời bắt đầu xuất hiện ở đường chân trời vào buổi sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to leave by sun-up to reach the summit. (Chúng ta cần phải lên đường vào lúc mặt trời mọc để lên tới đỉnh.)
- The farmers start their work at sun-up. (Những người nông dân bắt đầu công việc của họ từ lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"before sun-up": trước lúc mặt trời mọc.
- The fishermen set out before sun-up. (Những ngư dân ra khơi trước lúc mặt trời mọc.)
"from sun-up to sun-down": từ sáng đến tối.
- They worked in the fields from sun-up to sun-down. (Họ làm việc trên cánh đồng từ sáng đến tối.)
Biến thể và từ gần giống
Sunrise (n): bình minh, lúc mặt trời mọc (từ thông dụng và trang trọng hơn).
- We watched the sunrise over the ocean. (Chúng tôi ngắm bình minh trên biển.)
Dawn (n): rạng đông, lúc hừng đông (có thể chỉ khoảng thời gian trước khi mặt trời mọc).
- The birds start singing at dawn. (Những chú chim bắt đầu hót vào lúc rạng đông.)
Từ đồng nghĩa
- Daybreak: rạng sáng, lúc trời sáng.
- First light: ánh sáng đầu tiên, lúc trời hửng sáng.
Thành ngữ liên quan
- Up with the sun: thức dậy rất sớm, cùng lúc với mặt trời mọc.
- On the farm, you have to be up with the sun. (Ở nông trại, bạn phải thức dậy từ lúc mặt trời mọc.)
danh từ
- (tiếng địa phương) lúc mặt trời mọc