sun-worshipper

/'sʌn,wə:ʃipə/
Học thuật
Thân thiện
sun-worshipper

A sun-worshipper sits on a beach towel facing the rising sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thờ mặt trời: Chỉ một người niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh, thực hành việc tôn thờ mặt trời như một vị thần hoặc nguồn sức mạnh thiêng liêng.
    • Người say mê tắm nắng, người thích phơi nắng: (Nghĩa thông tục, thường dùng hài hước) Chỉ một người rất thích dành thời gian dưới ánh nắng mặt trời, thường để làn da rám nắng hoặc đơn giản tận hưởng cảm giác ấm áp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient civilization was full of sun-worshippers who built temples aligned with the sunrise. (Nền văn minh cổ đại đó nhiều người thờ mặt trời, những người đã xây dựng các ngôi đền thẳng hàng với hướng mặt trời mọc.)
    • My sister is a real sun-worshipper; she spends every weekend at the beach. (Chị tôi đúng một người say mê tắm nắng; chị ấy dành mỗi cuối tuần ở bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A dedicated sun-worshipper": Một người rất đam mê việc tắm nắng.
    • Despite the health warnings, he remains a dedicated sun-worshipper. (Bất chấp những cảnh báo về sức khỏe, anh ấy vẫn một người đam mê tắm nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sun worship (n): Sự thờ cúng mặt trời, tục thờ mặt trời.
    • Sun worship was common in many early cultures. (Tục thờ mặt trời phổ biếnnhiều nền văn hóa sơ khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Heliolater (n): Người thờ mặt trời (từ chuyên môn, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
  • Sunbather (n): Người tắm nắng (chỉ nghĩa thông tục về việc thích nằm phơi nắng).
sun-worshipper

A sun-worshipper sits on a beach towel facing the rising sun.

danh từ
  1. người thờ mặt trời