sunbeam
/'sʌnbi:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tia nắng: Một tia sáng hẹp, rõ rệt của ánh sáng mặt trời chiếu xuống. Nó thường gợi hình ảnh một luồng sáng có thể nhìn thấy được, xuyên qua không gian hoặc một khe hở như cửa sổ, tán cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A single sunbeam broke through the clouds. (Một tia nắng duy nhất xuyên qua những đám mây.)
- She sat in the warm sunbeam coming through the window. (Cô ấy ngồi trong tia nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ.)
- Dust particles danced in the sunbeam. (Những hạt bụi nhảy múa trong tia nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sunbeam of hope": Một tia hy vọng (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- His kind words were a sunbeam of hope in her difficult time. (Những lời tử tế của anh ấy là một tia hy vọng trong thời điểm khó khăn của cô.)
"To catch the sunbeam": Đón lấy/ bắt lấy tia nắng (nghĩa đen hoặc ẩn dụ).
- The cat loves to lie on the floor to catch the sunbeam. (Con mèo thích nằm trên sàn để đón lấy tia nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunlight (n): Ánh sáng mặt trời (nghĩa rộng, chỉ chung ánh sáng từ mặt trời).
- Ray of sunshine (n): Tia nắng (cách diễn đạt khác, thường dùng trong văn chương hoặc ẩn dụ chỉ người/vật mang lại niềm vui).
- Sunburst (n): Ánh nắng bừng lên (thường chỉ sự bùng nổ của nhiều tia nắng).
Từ đồng nghĩa
- Ray of light: Tia sáng (có thể là ánh sáng mặt trời hoặc nguồn sáng khác).
- Beam of sunlight: Chùm/ tia ánh sáng mặt trời (nghĩa tương đương).
Thành ngữ liên quan
- "Every cloud has a silver lining": Sau cơn mưa trời lại sáng (có thể liên tưởng đến hình ảnh những tia nắng/sunbeam xuyên qua đám mây, mang ý nghĩa lạc quan tương tự).
- Don't be sad; remember, every cloud has a silver lining. (Đừng buồn; hãy nhớ rằng sau cơn mưa trời lại sáng.)