sunburst

/'sʌnbə:st/
danh từ
  1. ánh mặt trời loé sáng (qua màn mây...)
  2. pháo hoa mặt trời (cháy toả sáng như mặt trời)
  3. đồ trang sức hình mặc trời toả sáng
sunburst
A jeweler displays a sunburst brooch in a velvet-lined case.