sunderance

/'sʌndərəns/
Học thuật
Thân thiện
sunderance

The earthquake caused a sunderance in the ancient stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân ra, sự tách ra: "sunderance" một danh từ hiếm gặp, dùng để chỉ hành động hoặc quá trình chia tách, phân chia một thứ đó thành các phần riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sunderance of the ancient empire led to the creation of many smaller kingdoms. (Sự phân chia của đế chế cổ đại đã dẫn đến sự hình thành của nhiều vương quốc nhỏ hơn.)
    • The contract clause dealt with the sunderance of assets in case of dissolution. (Điều khoản hợp đồng đề cập đến việc phân tách tài sản trong trường hợp giải thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of sunderance": ở trong tình trạng bị chia cắt, tách biệt.
    • The two regions have been in a state of sunderance for decades. (Hai khu vực đãtrong tình trạng chia cắt trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunder (động từ): rời, chia cắt.

    • Nothing could sunder their lifelong friendship. (Không có thể chia cắt tình bạn cả đời của họ.)
  • Asunder (trạng từ): tách rời ra, thành từng mảnh (thường dùng trong văn chương).

    • The old ship was torn asunder by the storm. (Con tàu bị cơn bão tan thành từng mảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Separation: sự phân chia, sự tách biệt.
  • Division: sự chia ra, sự phân chia.
  • Split: sự tách ra, sự chia rẽ.
Từ trái nghĩa
  • Union: sự hợp nhất, sự đoàn kết.
  • Joining: sự nối lại, sự kết hợp.
  • Unification: sự thống nhất.
sunderance

The earthquake caused a sunderance in the ancient stone wall.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự phân ra, sự tách ra