sundowner

/'sʌn,daunə/
Học thuật
Thân thiện
sundowner

A couple enjoys a sundowner on the hotel terrace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lang thang tìm việc: Từ lóngÚc, chỉ một người lang thang, thường lao động thời vụ, đi bộ từ nơi này sang nơi khác để tìm việc cố gắng đến một trạm hoặc trang trại vào lúc hoàng hôn để xin chỗ ngủ qua đêm.
    • Ly rượu uống lúc hoàng hôn: Một thức uống (thường rượu) được thưởng thức vào thời điểm mặt trời lặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người lang thang):

    • The old sundowner stopped at the farmhouse just before dark, hoping for a meal and a place to sleep. (Người lang thang già đã dừng lạitrang trại ngay trước khi trời tối, hy vọng một bữa ăn chỗ ngủ.)
    • In the Australian outback, a sundowner was a common sight in the past. (Ở vùng hẻo lánh nước Úc, người lang thang tìm việc một cảnh tượng phổ biến trong quá khứ.)
  • Danh từ (Ly rượu):

    • Let's have a sundowner on the balcony to watch the sunset. (Chúng ta hãy uống một ly rượu hoàng hôn trên ban công để ngắm mặt trời lặn.)
    • After a long day, he enjoyed his customary sundowner. (Sau một ngày dài, anh ấy thưởng thức ly rượu hoàng hôn quen thuộc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a bit of a sundowner": Cụm từ không chính thức, đôi khi được dùng để ám chỉ một người tâm trạng hoặc hành vi trở nên khó chịu, bối rối vào lúc chiều tối (thường liên quan đến chứng mất trí nhớ).
    • Since his illness, he tends to be a bit of a sundowner. (Kể từ khi bị bệnh, ông ấy xu hướng trở nên khó chịu vào buổi chiều tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sundown (n): Thời điểm mặt trời lặn, hoàng hôn.
    • We must be home by sundown. (Chúng ta phải về nhà trước khi mặt trời lặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "người lang thang": Tramp, drifter, swagman (đặc biệtÚc), wayfarer.
  • Đối với nghĩa "ly rượu": Sunset drink, evening cocktail.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sundowner

A couple enjoys a sundowner on the hotel terrace.

danh từ
  1. (Uc) người đi tìm việc tính từng chặng ngủ
  2. (thông tục) cốc rượu tiễn mặt trời (uống lúc mặt trời lặn)