sundries
/'sʌndriz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Đồ lặt vặt, những thứ lặt vặt: Chỉ một tập hợp các vật dụng nhỏ, đa dạng, thường không quan trọng hoặc không đủ lớn để được liệt kê và gọi tên riêng biệt.
- Vật dụng linh tinh, hàng tạp hóa: Các mặt hàng nhỏ, đa dạng được bán chung với nhau, thường trong một cửa hàng hoặc được liệt kê chung trong một hóa đơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to go to the store to buy some sundries like soap, toothpaste, and batteries. (Tôi cần đến cửa hàng để mua một vài thứ lặt vặt như xà phòng, kem đánh răng và pin.)
- The invoice listed the main equipment cost separately, with all small items grouped under "sundries". (Hóa đơn liệt kê chi phí thiết bị chính riêng biệt, còn tất cả các món đồ nhỏ được nhóm chung vào mục "đồ lặt vặt".)
- She keeps a drawer full of sundries: buttons, thread, stamps, and paper clips. (Cô ấy giữ một ngăn kéo đầy những thứ lặt vặt: cúc áo, chỉ, tem và kẹp giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sundry items": Cụm từ này nhấn mạnh tính chất đa dạng và riêng lẻ của các món đồ.
- Please pack all sundry items into this box. (Hãy đóng gói tất cả các món đồ lặt vặt vào chiếc hộp này.)
- "All and sundry": Một thành ngữ có nghĩa là "tất cả mọi người", "hết thảy", không phân biệt. (Lưu ý: Đây là cách dùng của tính từ "sundry", biến thể của danh từ "sundries").
- The announcement was made to all and sundry. (Thông báo đã được công bố cho tất cả mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Sundry (tính từ): Linh tinh, nhiều loại khác nhau. Đây là dạng tính từ của "sundries".
- Sundry expenses were listed at the bottom of the bill. (Các chi phí linh tinh được liệt kê ở cuối hóa đơn.)
- Miscellaneous (tính từ): Hỗn tạp, linh tinh. Từ này có nghĩa rất gần với "sundry".
- A box of miscellaneous tools. (Một hộp đồ nghề linh tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Odds and ends: Những món đồ linh tinh, vụn vặt.
- Bits and pieces: Những mảnh nhỏ, đồ lặt vặt.
- Miscellany: Tập hợp hỗn tạp các thứ khác nhau.
Lưu ý sử dụng
- "Sundries" luôn ở dạng số nhiều khi là danh từ.
- Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mua sắm, kế toán (trên hóa đơn, biên lai), hoặc khi nói về việc sắp xếp đồ đạc.
- Trong hầu hết trường hợp giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng "miscellaneous items" hoặc "various small things" thay thế.
danh từ số nhiều
- đồ lặt vặt, những thứ lặt vặt