sunfish

Định nghĩa

Danh từ: 1. mặt trăng: Một loại cá biển lớn, thân hình bầu dục dẹp, vây lưng vây hậu môn cao, vây đuôi giảm thành thùy nhỏ như bánh lái. Loài này sốngvùng nước ấm trên toàn thế giới, một trong những loài xương lớn nhất. 2. thái dương: Một nhóm cá nước ngọt nhỏ, ăn thịt, thuộc họ Centrarchidae (Bắc Mỹ). Chúng thường thân hình dẹp bên ánh kim loại, bao gồm các loài như crappie, cá vược đen, bluegill, pumpkinseed. 3. Thịt thái dương: Phần thịt nạc của bất kỳ loài nào giống cá rô Mỹ thuộc họ Centrarchidae.

dụ sử dụng
  • ( mặt trăng đại dương nổi tiếng với hình dáng khác thường kích thước lớn.)
  • (Các cần thủ thường bắt thái dươngcác hồ sông nước ngọt.)
  • (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn phi thái dương chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ocean sunfish": Cụm từ chỉ loài mặt trăng đại dương (Mola mola), loài xương nặng nhất thế giới.
    • The ocean sunfish can weigh over 2,000 kilograms. ( mặt trăng đại dương có thể nặng hơn 2.000 kg.)
  • "sunfish family": Họ thái dương (Centrarchidae), bao gồm nhiều loàithể thao phổ biến.
    • The sunfish family includes popular game fish like the largemouth bass. (Họ thái dương bao gồm các loàithể thao phổ biến như cá vược miệng rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunfishes (danh từ số nhiều): Nhiều loài mặt trăng hoặc thái dương.
    • The aquarium has several species of sunfishes. (Bể vài loài mặt trăng.)
  • Sunfish-like (tính từ): Giống như mặt trăng hoặc thái dương.
    • The fish had a sunfish-like body shape. (Con hình dáng giống mặt trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mola: Tên khoa học của mặt trăng đại dương.
  • Panfish: nhỏ dễ chiên chảo, thường dùng để chỉ thái dương nhỏ.
  • Bream: Tên gọi khác cho một số loài thái dươngBắc Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Sunfish sailboat: Một loại thuyền buồm nhỏ, một chỗ ngồi, được đặt tên theo hình dáng giống mặt trăng.
    • He learned to sail on a sunfish sailboat. (Anh ấy học lái thuyền trên một chiếc thuyền buồm sunfish.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sunfish".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sunfish
A child watches a sunfish swim in a clear pond.