sunfishes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá cichlid: Một loại cá cảnh, có hình dáng và đặc điểm gần giống với cá thái dương Mỹ (sunfish). Đây là một thuật ngữ thông dụng trong cộng đồng nuôi cá cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The aquarium has a tank dedicated to various sunfishes. (Bể cá có một bể riêng dành cho nhiều loại cá cichlid khác nhau.)
- He is an expert in breeding African sunfishes. (Anh ấy là chuyên gia về việc lai tạo các loài cá cichlid châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dwarf sunfishes": chỉ các loài cá cichlid có kích thước nhỏ, thường được ưa chuộng cho các bể cá nhỏ.
- Dwarf sunfishes are perfect for nano aquariums. (Các loài cá cichlid lùn rất hoàn hảo cho các bể cá nano.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunfish (số ít): thường dùng để chỉ loài cá thái dương Mỹ (family Centrarchidae) trong tự nhiên, đặc biệt là loài .
- Cichlid: tên gọi khoa học chung cho họ Cá hoàng đế (Cichlidae), là từ chính xác hơn cho "sunfishes" trong ngữ cảnh cá cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Cichlid fish: cá cichlid, cá hoàng đế.
- Freshwater sunfish: cá thái dương nước ngọt (có thể gây nhầm lẫn với cá thái dương Mỹ thực sự).
Noun
- cá cichlid (một loại cá cảnh gần giống cá thái dương Mỹ)