sunfishes

Học thuật
Thân thiện
sunfishes

A colorful sunfishes swims among the plants in a freshwater aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cichlid: Một loại cảnh, hình dáng đặc điểm gần giống với thái dương Mỹ (sunfish). Đây một thuật ngữ thông dụng trong cộng đồng nuôi cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aquarium has a tank dedicated to various sunfishes. (Bể một bể riêng dành cho nhiều loại cichlid khác nhau.)
    • He is an expert in breeding African sunfishes. (Anh ấy chuyên gia về việc lai tạo các loài cichlid châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dwarf sunfishes": chỉ các loài cichlid kích thước nhỏ, thường được ưa chuộng cho các bể nhỏ.
    • Dwarf sunfishes are perfect for nano aquariums. (Các loài cichlid lùn rất hoàn hảo cho các bể nano.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunfish (số ít): thường dùng để chỉ loài thái dương Mỹ (family Centrarchidae) trong tự nhiên, đặc biệt loài .
  • Cichlid: tên gọi khoa học chung cho họ hoàng đế (Cichlidae), từ chính xác hơn cho "sunfishes" trong ngữ cảnh cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Cichlid fish: cichlid, hoàng đế.
  • Freshwater sunfish: thái dương nước ngọt (có thể gây nhầm lẫn với thái dương Mỹ thực sự).
sunfishes

A colorful sunfishes swims among the plants in a freshwater aquarium.

Noun
  1. cichlid (một loại cảnh gần giống thái dương Mỹ)