sunk fence

sunk fence

A sunk fence separates the garden from the meadow without blocking the view.

Định nghĩa

Danh từ: sunk fence (hàng rào chìm) một loại hàng rào được tạo thành từ một con mương, trong đó một bên của mương tường chắn (retaining wall). Cấu trúc này được sử dụng để phân chia đất đai không làm hỏng cảnh quan, nằm thấp hơn mặt đất thường không bị nhìn thấy từ xa.

dụ sử dụng
  • (Khu đất đã sử dụng một hàng rào chìm để ngăn cách khu vườn với đồng cỏ không cản tầm nhìn.)
  • (Trong thiết kế cảnh quan, một hàng rào chìm cho phép dòng chảy thị giác liên tục trên toàn bộ khu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Hàng rào chìm thường được gọi là "ha-ha" trong lịch sử vườn Anh, phục vụ cả mục đích thẩm mỹ thực tiễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ha-ha (danh từ): một từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh, chỉ cùng loại hàng rào chìm trong thiết kế vườn cảnh.
    • The ha-ha kept livestock out of the formal garden without disrupting the view. (Hàng rào ha-ha giữ gia súc ra khỏi khu vườn chính thức không làm gián đoạn tầm nhìn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàng rào ngầm: một cách gọi khác mô tả tính chất ẩn giấu của cấu trúc này.
  • Rào chắn cảnh quan: nhấn mạnh chức năng phân chia đất không phá vỡ vẻ đẹp tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến sunk fence.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến sunk fence.

Từ gần giống