sunlike
/'sʌnlaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như mặt trời: Mô tả một thứ gì đó có đặc điểm, hình dáng, hoặc phẩm chất tương tự như Mặt Trời.
- Giống như ánh nắng: Mô tả một thứ gì đó có vẻ ngoài rực rỡ, ấm áp, hoặc tỏa sáng giống như ánh sáng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist painted a sunlike glow around the figure's head. (Họa sĩ đã vẽ một vầng hào quang giống như mặt trời xung quanh đầu nhân vật.)
- Her smile was warm and sunlike, brightening the whole room. (Nụ cười của cô ấy ấm áp và giống như ánh nắng, làm sáng bừng cả căn phòng.)
- Scientists discovered a sunlike star in a distant galaxy. (Các nhà khoa học đã phát hiện một ngôi sao giống như mặt trời trong một thiên hà xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thiên văn học: Dùng để mô tả các ngôi sao có khối lượng, nhiệt độ và độ sáng tương đương với Mặt Trời của chúng ta.
- The search for exoplanets often focuses on sunlike stars. (Việc tìm kiếm các ngoại hành tinh thường tập trung vào những ngôi sao giống mặt trời.)
Trong văn học và mô tả: Dùng như một phép so sánh (simile) hoặc ẩn dụ (metaphor) để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, sức mạnh tỏa sáng, hoặc nguồn năng lượng tích cực.
- His leadership provided a sunlike guidance for the team. (Khả năng lãnh đạo của anh ấy đã mang lại một sự dẫn dắt giống như mặt trời cho cả đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Sun-like (adj): Cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa với "sunlike". Đây là một biến thể chính tả phổ biến.
- Solar (adj): (Thuộc về) mặt trời. Từ này mang tính kỹ thuật và khoa học hơn, thường dùng trong các cụm như "solar energy" (năng lượng mặt trời), "solar system" (hệ mặt trời).
- Bright (adj): Sáng, rực rỡ. Từ chung chung hơn để chỉ độ sáng.
- Radiant (adj): Rạng rỡ, tỏa sáng. Thường dùng để mô tả vẻ đẹp hoặc niềm vui tỏa ra.
Từ đồng nghĩa
- Solar-like: Giống mặt trời (ít phổ biến hơn).
- Bright as the sun: Sáng như mặt trời (cụm từ so sánh).
- Radiant: Rạng rỡ.
Thành ngữ liên quan
Lưu ý: "Sunlike" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ sau đây sử dụng hình ảnh mặt trời để diễn đạt ý tưởng tương tự. - A ray of sunshine: Một tia nắng. Chỉ một người hoặc điều gì đó mang lại niềm vui và hy vọng. - Her cheerful attitude is a real ray of sunshine in the office. (Thái độ vui vẻ của cô ấy thực sự là một tia nắng trong văn phòng.)
- Everything under the sun: Mọi thứ trên đời. Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng hoặc phạm vi rộng lớn.
- They talked about everything under the sun. (Họ đã nói về mọi thứ trên đời.)
tính từ
- như mặt trời, như ánh nắng