sunproof
/'sʌnpru:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống nắng, không bị ảnh hưởng bởi ánh nắng mặt trời: "sunproof" mô tả tính chất của một vật liệu, sản phẩm hoặc đồ vật có khả năng chống lại tác hại của ánh nắng mặt trời, như không bị phai màu, hư hỏng hoặc suy giảm chất lượng khi tiếp xúc lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This fabric is sunproof, so the curtains won't fade even in bright sunlight. (Loại vải này chống nắng, vì vậy rèm cửa sẽ không bị phai màu ngay cả dưới ánh nắng chói chang.)
- We need sunproof paint for the outdoor furniture. (Chúng tôi cần loại sơn chống nắng cho đồ nội thất ngoài trời.)
- The manufacturer claims this plastic is completely sunproof. (Nhà sản xuất tuyên bố loại nhựa này hoàn toàn chống nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sunproof coating": lớp phủ chống nắng.
- The car has a sunproof coating to protect the paintwork. (Chiếc xe có một lớp phủ chống nắng để bảo vệ lớp sơn.)
"sunproof material": vật liệu chống nắng.
- The awning is made from a special sunproof material. (Mái hiên được làm từ một loại vật liệu chống nắng đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sun-resistant (adj): chịu nắng, có khả năng kháng lại ánh nắng (nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh tính "chịu đựng" hơn là "chống" hoàn toàn).
- UV-resistant (adj): chống tia cực tím (một đặc tính cụ thể thường có trong vật liệu "sunproof").
Từ đồng nghĩa
- Fade-resistant: chống phai màu (thường là một đặc tính của vật liệu "sunproof").
- Lightfast: không bạc màu dưới ánh sáng (thường dùng trong hội họa, nhiếp ảnh).
Lưu ý về cách dùng
- "Sunproof" chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật liệu hoặc sản phẩm (vải, sơn, nhựa, kính...).
- Từ này không thường dùng để mô tả kem chống nắng cho da; trong trường hợp đó, từ phổ biến là "sunscreen" (danh từ) hoặc "sunblock".
tính từ
- phơi nắng không phai (vải...); chống nắng