sunstone

sunstone

A geologist holds a sunstone up to the light to examine its sparkle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá mặt trời: "sunstone" một loại đá thạch anh (quartz) trong mờ, ánh lấp lánh do chứa các mảnh nhỏ của mica hoặc các khoáng chất khác. Loại đá này thường được sử dụng trong trang sức hoặc làm vật trang trí.
dụ sử dụng
  • (Chiếc vòng cổ được làm từ đá mặt trời, loại đá lấp lánh đẹp dưới ánh sáng.)
  • (Các nhà địa chất đã tìm thấy một mảnh đá mặt trời lớn trong mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sunstone" trong ngữ cảnh khoa học: Đôi khi "sunstone" còn được dùng để chỉ một loại khoáng vật cụ thể (như labradorite) khả năng phản chiếu ánh sáng mạnh, hoặc trong lịch sử, được cho một loại đá đặc biệt người Viking dùng để định hướng dưới ánh mặt trời.
    • The Vikings may have used a sunstone to navigate on cloudy days. (Người Viking có thể đã dùng đá mặt trời để định hướng vào những ngày nhiều mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunstone (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể xuất hiện dưới dạng tên gọi khoa học hoặc thương mại.
  • Sunstone (không dạng tính từ): từ này chỉ tồn tại như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Aventurine: một loại thạch anh ánh lấp lánh tương tự, nhưng thường chứa các mảnh nhỏ của fuchsite (một loại mica xanh) thay vì mica thông thường.
  • Goldstone: một loại thủy tinh nhân tạo ánh lấp lánh, thường bị nhầm với sunstone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sunstone".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sunstone".

Từ gần giống

Từ chứa "sunstone"