suntrap
Định nghĩa
Danh từ: - Nơi hứng nắng: "Suntrap" chỉ một khu vực, thường là sân thượng, hiên nhà hoặc góc vườn, được thiết kế hoặc nằm ở vị trí đón được nhiều ánh nắng mặt trời nhất, đồng thời được che chắn khỏi gió lạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã xây một nơi hứng nắng nhỏ ở góc vườn, nơi chúng tôi có thể ngồi đọc sách vào những buổi chiều nắng.)
- (Ban công là một nơi hứng nắng hoàn hảo, ngay cả trong mùa đông, vì nó quay mặt về hướng nam và được bức tường che chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To create a suntrap": tạo ra một nơi hứng nắng.
- They designed the patio as a suntrap by using glass panels to block the wind. (Họ đã thiết kế sân trong như một nơi hứng nắng bằng cách sử dụng các tấm kính để chắn gió.)
- "A natural suntrap": nơi hứng nắng tự nhiên.
- The hollow between the hills acts as a natural suntrap, keeping the area warm all day. (Khoảng trũng giữa những ngọn đồi hoạt động như một nơi hứng nắng tự nhiên, giữ cho khu vực ấm áp cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Sun trap (cách viết khác): cùng nghĩa với "suntrap".
- Sunny spot (n): điểm nắng, nơi có ánh nắng.
- Find a sunny spot to enjoy the afternoon. (Hãy tìm một điểm nắng để tận hưởng buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Sunny nook: góc nhỏ đầy nắng.
- Sheltered terrace: sân thượng có mái che, đón nắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Soak up the sun: tắm nắng, hấp thụ ánh nắng.
- We sat in the suntrap to soak up the sun. (Chúng tôi ngồi ở nơi hứng nắng để tắm nắng.)
Thành ngữ liên quan
- Make hay while the sun shines: tận dụng cơ hội khi điều kiện thuận lợi (liên quan đến ý tận dụng ánh nắng).
- Let's use the suntrap while the weather is good; make hay while the sun shines. (Hãy tận dụng nơi hứng nắng khi thời tiết đẹp; hãy tận dụng cơ hội khi điều kiện thuận lợi.)