sunward
/'sʌnwəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Về phía mặt trời: Chỉ hướng di chuyển, quay mặt hoặc hướng tới phía có mặt trời.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The sunward side of the planet is extremely hot. (Phía hướng về mặt trời của hành tinh cực kỳ nóng.)
- The plant's sunward leaves grew larger. (Những chiếc lá hướng về phía mặt trời của cây phát triển to hơn.)
Phó từ:
- The satellite adjusted its position and moved sunward. (Vệ tinh điều chỉnh vị trí và di chuyển về phía mặt trời.)
- She turned her face sunward to feel the warmth. (Cô ấy quay mặt về phía mặt trời để cảm nhận hơi ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sunward journey": Hành trình về phía mặt trời, thường dùng trong văn chương hoặc khoa học viễn tưởng.
- The spacecraft began its long sunward journey. (Tàu vũ trụ bắt đầu hành trình dài về phía mặt trời.)
"Gaze sunward": Nhìn chằm chằm về phía mặt trời.
- It is dangerous to gaze directly sunward without protection. (Rất nguy hiểm khi nhìn thẳng về phía mặt trời mà không có sự bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunwards (phó từ): Cách viết khác với nghĩa tương tự "sunward" (về phía mặt trời).
- The flowers in the vase leaned sunwards. (Những bông hoa trong bình nghiêng về phía mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Toward(s) the sun: Về phía mặt trời.
- Heliocentric (adj, kỹ thuật): (Thuộc về) hướng tâm mặt trời, có mặt trời làm trung tâm. (Từ này mang tính kỹ thuật hơn và thường dùng trong thiên văn học).
tính từ & phó từ
- về phía mặt trời