sunwise

/'sʌnwaiz/
Học thuật
Thân thiện
sunwise

The dancer turned sunwise in the center of the circle.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo chiều kim đồng hồ: "sunwise" mô tả hướng chuyển động trùng với chiều quay của kim đồng hồ, tức là từ trái sang phải khi nhìn từ trên xuống. Đây một thuật ngữ cổ, thường liên quan đến các nghi lễ, phong tục hoặc mô tả chuyển động theo hướng được cho thuận theo đường đi của mặt trời trên bầu trời.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The dancers moved sunwise around the ancient stone. (Các công di chuyển theo chiều kim đồng hồ quanh tảng đá cổ.)
    • In some traditions, it is considered good luck to walk sunwise around a church. (Trong một số truyền thống, đi theo chiều kim đồng hồ quanh một nhà thờ được coi may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn sunwise": xoay theo chiều kim đồng hồ.

    • The priest instructed the congregation to turn sunwise three times. (Vị linh mục hướng dẫn giáo dân xoay theo chiều kim đồng hồ ba lần.)
  • "in a sunwise direction": theo hướng thuận chiều kim đồng hồ.

    • The procession advanced in a sunwise direction around the village square. (Đoàn rước tiến theo hướng thuận chiều kim đồng hồ quanh quảng trường làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deasil (phó từ): (từ cổ, chủ yếu dùng trong tiếng Gaelic Scotland/Ireland) có nghĩa tương tự "sunwise", chỉ chiều thuận theo đường đi của mặt trời, tức là chiều kim đồng hồ.
  • Clockwise (phó từ/tính từ): theo chiều kim đồng hồ. Đây từ hiện đại phổ biến hơn nhiều so với "sunwise".
Từ đồng nghĩa
  • Clockwise: theo chiều kim đồng hồ.
  • Dextrorotatory: (thuộc về khoa học) quay sang phải, theo chiều kim đồng hồ.
Từ trái nghĩa
  • Widdershins (phó từ): (từ cổ) ngược chiều kim đồng hồ, ngược chiều với đường đi của mặt trời.
  • Anticlockwise / Counterclockwise: ngược chiều kim đồng hồ.
Lưu ý về từ vựng
  • "Sunwise" một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Từ phổ biến tiêu chuẩn để chỉ hướng này "clockwise". "Sunwise" thường xuất hiện trong văn bản mô tả phong tục, nghi lễ cổ xưa, văn hóa dân gian, hoặc các thực hành truyền thống (như của người Celtic), nơi chuyển động thuận theo hướng mặt trời được cho mang lại may mắn hoặc ý nghĩa tâm linh.
sunwise

The dancer turned sunwise in the center of the circle.

phó từ
  1. theo chiều kim đồng hồ