supérieurement

Học thuật
Thân thiện
supérieurement

Il joue du piano supérieurement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hơn người, xuất sắc: Chỉ một mức độ vượt trội, xuất chúng so với bình thường.
    • Hết sức, tuyệt vời, cực kỳ: (Cách dùng thân mật) Nhấn mạnh mức độ rất cao của một phẩm chất hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Être doué supérieurement. ( năng khiếu hơn người.)
    • Chanter supérieurement. (Hát tuyệt vời.)
    • Supérieurement ennuyeux. (Chán hết sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supérieurement doué": tài năng xuất chúng, năng khiếu vượt trội.
    • Ce jeune pianiste est supérieurement doué. (Cậu nghệ sĩ dương cầm trẻ nàytài năng xuất chúng.)
  • "supérieurement bien": cực kỳ tốt, hoàn hảo.
    • Il a réussi son examen supérieurement bien. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách cực kỳ tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Supérieur, supérieure (tính từ): ở trên, cao hơn, ưu việt.
    • Une qualité supérieure. (Một chất lượng ưu việt.)
  • Supériorité (danh từ): tính ưu việt, sự vượt trội.
    • La supériorité de cette méthode est évidente. (Tính ưu việt của phương pháp nàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Excellemment: một cách xuất sắc.
  • Exceptionnellement: một cách phi thường.
  • Extrêmement: cực kỳ, hết sức (nghĩa thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến phó từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)

supérieurement

Il joue du piano supérieurement.

phó từ
  1. hơn người
    • Être doué supérieurement
      năng khiếu hơn người
  2. (thân mật) hết sức, tuyệt vời
    • Chanter supérieurement
      hát tuyệt vời
    • Supérieurement ennuyeux
      chán hết sức