supceptible

/sə'septəbl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể được, khả năng cho phép: "susceptible" (thường đi với giới từ "of") diễn tả khả năng có thể chấp nhận, cho phép hoặc một cách hiểu nào đó.
    • Dễ mắc, dễ bị ảnh hưởng: "susceptible" (thường đi với giới từ "to") diễn tả việc dễ bị tác động, dễ mắc phải một điều đó tiêu cực như bệnh tật, ảnh hưởng.
    • Dễ xúc cảm, dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc: Diễn tả một người dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, dễ hờn giận hoặc dễ bị lay động.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "có thể được" (susceptible of):

    • His statement is susceptible of multiple interpretations. (Tuyên bố của anh ấy có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.)
    • This theory is susceptible of proof. (Lý thuyết này có thể được chứng minh.)
  • Với nghĩa "dễ mắc, dễ bị" (susceptible to):

    • Young children are more susceptible to infections. (Trẻ nhỏ dễ bị nhiễm trùng hơn.)
    • The material is susceptible to damage from sunlight. (Chất liệu này dễ bị hư hại bởi ánh nắng mặt trời.)
  • Với nghĩa "dễ xúc cảm":

    • She has a very susceptible heart and cries easily at sad movies. ( ấy một trái tim rất dễ xúc cảm dễ khóc khi xem phim buồn.)
    • He is susceptible to flattery. (Anh ta dễ bị mắc lời nịnh hót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Susceptible" trong bối cảnh khoa học/kỹ thuật: Thường dùng để chỉ vật liệu hoặc hệ thống dễ bị ảnh hưởng bởi một yếu tố bên ngoài.

    • The network is susceptible to cyber attacks. (Mạng lưới này dễ bị tấn công mạng.)
  • "Susceptible" trong y học: Chỉ tình trạng dễ mắc bệnh.

    • Patients with weakened immune systems are highly susceptible. (Bệnh nhân hệ miễn dịch suy yếu rất dễ mắc bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Susceptibility (danh từ): Tính dễ mắc, tính nhạy cảm, khả năng bị ảnh hưởng.

    • There is a genetic susceptibility to certain diseases. ( một tính dễ mắc bệnh di truyền đối với một số bệnh nhất định.)
  • Susceptibly (trạng từ): Một cách dễ bị ảnh hưởng.

    • He reacted susceptibly to the criticism. (Anh ấy phản ứng một cách dễ bị tổn thương trước lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Vulnerable (to): Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
  • Prone (to): khuynh hướng, dễ mắc phải (thường cho điều không mong muốn).
  • Receptive (to): Dễ tiếp thu, dễ chấp nhận (thường cho ý tưởng, ảnh hưởng).
  • Impressionable: Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động (thường chỉ người trẻ).
Từ trái nghĩa
  • Resistant (to): khả năng kháng cự, chống lại.
  • Immune (to): Miễn dịch, không bị ảnh hưởng.
  • Insusceptible: Không dễ bị ảnh hưởng.
Thành ngữ liên quan
  • "A susceptible age": Độ tuổi dễ bị ảnh hưởng (thường tuổi thanh thiếu niên).

    • Advertisements often target children at a susceptible age. (Các quảng cáo thường nhắm vào trẻ em ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng.)
  • "Susceptible to persuasion": Dễ bị thuyết phục.

    • He was susceptible to her persuasion and agreed to help. (Anh ta dễ bị ấy thuyết phục đồng ý giúp đỡ.)
tính từ
  1. (+ of) có thể được
    • passage supceptible of another interpretation
      đoạn văn (có thể) hiểu cách khác cũng được
  2. dễ mắc, dễ bị
    • supceptible to tuberculosis
      dễ mắc phải chứng lao, dễ bị lao
  3. dễ xúc cảm
    • a supceptible child
      đứa bé dễ xúc cảm; đứa bé dễ hờn giận