supceptive

/sə'septiv/
Học thuật
Thân thiện
supceptive

A patient is supceptive to certain medications.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhận cảm, thụ cảm: khả năng hoặc xu hướng tiếp nhận, cảm nhận hoặc bị ảnh hưởng bởi một tác động, kích thích hoặc ấn tượng nào đó từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The child's mind is highly supceptive to new ideas. (Tâm trí của đứa trẻ rất dễ tiếp thu những ý tưởng mới.)
    • He was in a supceptive mood, ready to listen to advice. (Anh ấy đangtrong tâm trạng dễ tiếp thu, sẵn sàng lắng nghe lời khuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be supceptive to something": dễ bị ảnh hưởng bởi cái đó.
    • The material is supceptive to changes in temperature. (Vật liệu này dễ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Susceptible (adj): dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "supceptive").

    • He is susceptible to colds. (Anh ấy dễ bị cảm lạnh.)
  • Receptive (adj): dễ tiếp thu, cởi mở.

    • She was receptive to the feedback. ( ấy rất cởi mở tiếp thu phản hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Impressionable: dễ bị ảnh hưởng, dễ tiếp thu ấn tượng.
  • Responsive: dễ phản ứng, nhạy cảm.
Lưu ý
  • Từ "supceptive" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "susceptible" thường được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
supceptive

A patient is supceptive to certain medications.

tính từ
  1. nhận cảm, thụ cảm