supceptive
/sə'septiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhận cảm, thụ cảm: Có khả năng hoặc xu hướng tiếp nhận, cảm nhận hoặc bị ảnh hưởng bởi một tác động, kích thích hoặc ấn tượng nào đó từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The child's mind is highly supceptive to new ideas. (Tâm trí của đứa trẻ rất dễ tiếp thu những ý tưởng mới.)
- He was in a supceptive mood, ready to listen to advice. (Anh ấy đang ở trong tâm trạng dễ tiếp thu, sẵn sàng lắng nghe lời khuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be supceptive to something": dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó.
- The material is supceptive to changes in temperature. (Vật liệu này dễ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.)
Biến thể và từ gần giống
Susceptible (adj): dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "supceptive").
- He is susceptible to colds. (Anh ấy dễ bị cảm lạnh.)
Receptive (adj): dễ tiếp thu, cởi mở.
- She was receptive to the feedback. (Cô ấy rất cởi mở tiếp thu phản hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Impressionable: dễ bị ảnh hưởng, dễ tiếp thu ấn tượng.
- Responsive: dễ phản ứng, nhạy cảm.
Lưu ý
- Từ "supceptive" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "susceptible" thường được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt ý nghĩa tương tự.