superabound
/,sju:pərə'baund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thừa thãi quá, dư dật quá, dồi dào quá: Chỉ trạng thái tồn tại với số lượng cực kỳ lớn, vượt xa mức cần thiết hoặc mong đợi, đến mức dư thừa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- In this fertile region, resources superabound. (Ở vùng đất màu mỡ này, tài nguyên thừa thãi quá.)
- His kindness superabounds, making him loved by everyone. (Lòng tốt của anh ấy dồi dào quá, khiến mọi người đều yêu quý.)
- During the harvest season, fruits superabound in the market. (Vào mùa thu hoạch, trái cây dư dật quá ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to superabound in something": thừa thãi/quá dồi dào về cái gì đó.
- The country superabounds in natural beauty. (Đất nước này thừa thãi vẻ đẹp tự nhiên.)
- "to superabound with something": tràn ngập, đầy ắp cái gì đó.
- The garden superabounds with colorful flowers in spring. (Khu vườn tràn ngập hoa đủ màu sắc vào mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Superabundance (danh từ): sự thừa thãi quá mức, sự dư dật quá mức.
- There is a superabundance of food at the festival. (Có một sự dư dật quá mức thức ăn tại lễ hội.)
- Superabundant (tính từ): thừa thãi, dư dật, dồi dào quá mức.
- We have superabundant evidence to support the claim. (Chúng ta có bằng chứng dồi dào quá mức để ủng hộ tuyên bố đó.)
Từ đồng nghĩa
- Overflow: tràn đầy, dư thừa.
- Teem: có đầy, có rất nhiều.
- Swarm: có rất đông, tụ tập đông đảo (thường cho người/côn trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là nội động từ, thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa khác. Các cấu trúc với "in" hoặc "with" được giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "superabound").
nội động từ
- thừa thãi quá, dư dật quá, dồi dào quá