superaddition
/,sju:pərə'diʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thêm vào, sự bổ sung: Hành động thêm một thứ gì đó vào một thứ đã có sẵn, thường làm tăng thêm số lượng, phạm vi hoặc tính chất.
- Sự gia tăng thêm: Việc tăng lên hoặc mở rộng thêm, đặc biệt là khi sự bổ sung này được coi là đáng kể hoặc vượt quá mức thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The superaddition of new clauses made the contract very complex. (Việc thêm vào các điều khoản mới đã khiến hợp đồng trở nên rất phức tạp.)
- This ornament is a mere superaddition to the original design. (Đồ trang trí này chỉ là một sự bổ sung đơn thuần cho thiết kế ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by superaddition of": bằng cách thêm vào, thông qua việc bổ sung.
- The theory was strengthened by superaddition of new evidence. (Học thuyết đã được củng cố bằng việc bổ sung thêm bằng chứng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Superadd (động từ): thêm vào, bổ sung thêm.
- He chose to superadd his own comments to the report. (Anh ấy quyết định thêm những bình luận của riêng mình vào báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Addition: sự thêm vào, sự bổ sung.
- Augmentation: sự gia tăng, sự tăng thêm.
- Supplement: sự bổ sung, phần phụ thêm.
Từ trái nghĩa
- Reduction: sự giảm bớt.
- Subtraction: sự trừ đi, sự loại bỏ.
- Deduction: sự khấu trừ, sự suy ra.
danh từ
- sự thêm vào nhiều quá, sự gia tăng nhiều quá