superangelic

/,sju:pəræn'dʤelik/
Học thuật
Thân thiện
superangelic

A saint is depicted with a superangelic glow in a medieval painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Siêu thần, siêu thánh: Mô tả một phẩm chất, trạng thái hoặc cấp độ vượt xa hoặc cao hơn hẳn so với những được coi thiên thần hoặc thánh thần. Từ này nhấn mạnh sự vượt trội tuyệt đối về mặt tâm linh, đạo đức hoặc sự thuần khiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poem describes a superangelic being of pure light. (Bài thơ mô tả một thực thể siêu thần thuần khiết làm bằng ánh sáng.)
    • Her kindness was of a superangelic nature, beyond human understanding. (Lòng tốt của ấy mang bản chất siêu thánh, vượt quá sự hiểu biết của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc thần học: Thường được dùng một cách ẩn dụ hoặc siêu hình để mô tả sự hoàn hảo tuyệt đối, không tì vết.
    • The philosopher spoke of a superangelic state of consciousness. (Nhà triết học nói về một trạng thái ý thức siêu thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Angelic (adj): thuộc về thiên thần, thanh cao, thuần khiết.

    • The child had an angelic smile. (Đứa trẻ một nụ cười thanh cao như thiên thần.)
  • Saintly (adj): thánh thiện, đạo đức.

    • He was known for his saintly patience. (Ông ấy được biết đến với sự kiên nhẫn thánh thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Divine: thần thánh, thuộc về thần linh.
  • Heavenly: thuộc về thiên đường, tuyệt vời.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Superangelic" một từ rất hiếm gặp mang tính học thuật cao, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản triết học, thần học hoặc văn học cổ điển. không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
superangelic

A saint is depicted with a superangelic glow in a medieval painting.

tính từ
  1. siêu thần, siêu thánh