superannuation fund
Định nghĩa
Danh từ:
- Quỹ hưu trí: "superannuation fund" là một quỹ được dành riêng để chi trả lương hưu cho người lao động khi họ nghỉ hưu. Quỹ này thường được quản lý bởi các tổ chức tài chính hoặc công ty bảo hiểm, và được hình thành từ các khoản đóng góp của người lao động, người sử dụng lao động, hoặc cả hai.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đóng góp một phần lương của mỗi nhân viên vào quỹ hưu trí.)
- (Nhiều người lao động dựa vào quỹ hưu trí của họ để đảm bảo tài chính sau khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to contribute to a superannuation fund": đóng góp vào quỹ hưu trí. (Nhân viên được khuyến khích đóng góp vào quỹ hưu trí của họ từ sớm trong sự nghiệp.)
- "superannuation fund balance": số dư quỹ hưu trí. (Số dư quỹ hưu trí tăng dần theo thời gian nhờ lợi nhuận đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Superannuation (danh từ): tiền hưu trí, lương hưu. (Ông ấy nhận được một khoản tiền hưu trí một lần khi nghỉ hưu.)
- Pension fund (danh từ): quỹ lương hưu (từ đồng nghĩa phổ biến). (Quỹ lương hưu được quản lý bởi một cơ quan chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Retirement fund: quỹ nghỉ hưu.
- Provident fund: quỹ dự phòng (thường dùng ở một số nước châu Á).
Các cụm từ liên quan
- Superannuation fund trustee: người quản lý quỹ hưu trí. (Người quản lý quỹ hưu trí chịu trách nhiệm đảm bảo các khoản đầu tư của quỹ là an toàn.)
- Superannuation fund withdrawal: rút tiền từ quỹ hưu trí. (Rút tiền sớm từ quỹ hưu trí có thể bị phạt.)
Thành ngữ liên quan
- "to build a nest egg": xây dựng khoản tiết kiệm (thường ám chỉ quỹ hưu trí). (Quỹ hưu trí giúp người lao động xây dựng khoản tiết kiệm cho tuổi già.)