superbomb

/,sju:pəbɔm/
Học thuật
Thân thiện
superbomb

A scientist carefully studies a diagram of a superbomb in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bom khinh khí, bom hydro: Một loại khí hạt nhân sức công phá cực lớn, mạnh hơn nhiều so với bom nguyên tử thông thường, dựa trên nguyên phản ứng nhiệt hạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The development of the superbomb marked a new era in military technology. (Việc phát triển bom khinh khí đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong công nghệ quân sự.)
    • Scientists debated the ethical implications of creating such a powerful superbomb. (Các nhà khoa học tranh luận về những hệ quả đạo đức của việc chế tạo một quả bom khinh khí mạnh mẽ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc khoa học để nói về các loại khí hạt nhân thế hệ mới sức hủy diệt vượt trội, đặc biệt trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Hydrogen bomb (H-bomb) (n): Bom hydro, bom khinh khí. Đây tên gọi phổ biến kỹ thuật hơn cho "superbomb".
  • Thermonuclear weapon (n): khí nhiệt hạch. Thuật ngữ khoa học chỉ chung các loại khí dựa trên phản ứng nhiệt hạch, bao gồm superbomb.
Từ đồng nghĩa
  • H-bomb: Bom H (cách viết tắt thông dụng của hydrogen bomb).
  • Thermonuclear bomb: Bom nhiệt hạch.
Lưu ý
  • "Superbomb" một từ ghép của "super-" (siêu) "bomb" (quả bom). nhấn mạnh đặc tính vượt trội về sức mạnh so với các loại bom trước đó.
  • Trong tiếng Việt, từ được dùng phổ biến chính xác nhất là "bom khinh khí" hoặc "bom hydro".
superbomb

A scientist carefully studies a diagram of a superbomb in a secure laboratory.

danh từ
  1. bom hyđro, bom khinh khí