superbus

/,sju:pəbʌs/
Học thuật
Thân thiện
superbus

A superbus stops at the station to pick up passengers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe buýt loại lớn: Một loại xe buýt kích thước sức chứa rất lớn, thường được sử dụng cho các tuyến đường dài hoặc vận chuyển số lượng hành khách cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new superbus can carry over 100 passengers. (Chiếc xe buýt loại lớn mới có thể chở hơn 100 hành khách.)
    • They replaced the old buses with modern superbuses on the intercity route. (Họ đã thay thế những chiếc xe buýt bằng các xe buýt loại lớn hiện đại trên tuyến đường liên tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double-decker superbus": xe buýt loại lớn hai tầng.
    • The sightseeing tour uses a double-decker superbus. (Tour tham quan sử dụng một chiếc xe buýt loại lớn hai tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bus (n): xe buýt (nói chung).
  • Coach (n): xe khách đường dài, thường tiện nghi hơn xe buýt thông thường.
  • Articulated bus (n): xe buýt khớp nối.
Từ đồng nghĩa
  • Jumbo bus: xe buýt cỡ lớn.
  • Mega bus: xe buýt khổng lồ.
superbus

A superbus stops at the station to pick up passengers.

danh từ
  1. xe buýt loại lớn