supercarburant

Học thuật
Thân thiện
supercarburant

Le supercarburant est utilisé pour faire le plein d'une voiture moderne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dầu xăng siêu hạng: Một loại nhiên liệu lỏng dùng cho động cơ xăng, chỉ số octan cao hơn so với xăng thông thường, giúp động cơ vận hành êm ái hơn chống kích nổ tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je mets toujours du supercarburant dans ma voiture. (Tôi luôn đổ xăng siêu hạng cho xe của tôi.)
    • Le supercarburant est plus cher que l'essence ordinaire. (Xăng siêu hạng đắt hơn xăng thông thường.)
    • Cette voiture de sport nécessite du supercarburant. (Chiếc xe thể thao này cần xăng siêu hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quảng cáo, "supercarburant" có thể được nhấn mạnh về đặc tính cao cấp, ví dụ: (Một loại xăng siêu hạng làm sạch động cơ của bạn).
Biến thể từ gần giống
  • Essence (n.f): xăng (nói chung).
  • Carburant (n.m): nhiên liệu (chung cho động cơ đốt trong).
  • Sans-plomb (n.m): xăng không chì (có thểloại thường hoặc siêu hạng).
  • SP95, SP98: Cáchiệu phổ biến tại Pháp để chỉ xăng không chì với chỉ số octan tương ứng 95 98; "SP98" thường được coi là "supercarburant".
Từ đồng nghĩa
  • Essence super (n.f): xăng siêu (cách gọi thông tục hoặc ).
  • Carburant à haut indice d'octane: nhiên liệu chỉ số octan cao.
supercarburant

Le supercarburant est utilisé pour faire le plein d'une voiture moderne.

danh từ giống đực
  1. dầu xăng siêu hạng