supercelestial

/,sju:pəsi'lestjəl/
Học thuật
Thân thiện
supercelestial

A single supercelestial star shines brighter than all the others in the night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trên không trung, ở trên bầu trời: Chỉ vị trí hoặc không gian cao hơn bầu trời chúng ta nhìn thấy, vượt ra ngoài phạm vi thiên thể thông thường.
    • Siêu thần, siêu thánh: Thuộc về hoặc liên quan đến một cõi giới, quyền năng hoặc bản chất cao hơn vượt trội hơn các thực thể thần thánh thông thường; mang tính chất tâm linh tối cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient text describes a supercelestial realm beyond the stars. (Văn bản cổ mô tả một cõi giới siêu thiên thể vượt ra ngoài các vì sao.)
    • Philosophers debated the nature of supercelestial beings. (Các triết gia tranh luận về bản chất của những thực thể siêu thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supercelestial hierarchy": hệ thống phân cấp siêu thiên thể, thường dùng trong thần học hoặc triết học để mô tả trật tự của các thực thể thần thánhcõi cao nhất.

    • The doctrine outlines a complex supercelestial hierarchy of angels. (Giáo phác thảo một hệ thống phân cấp thiên thần siêu thiên thể phức tạp.)
  • "supercelestial light": ánh sáng siêu thiên thể, một khái niệm ẩn dụ hoặc thần bí chỉ nguồn sáng thuần khiết tối cao từ cõi giới vượt trên bầu trời.

    • The mystic spoke of being bathed in a supercelestial light. (Nhà thần bí nói về việc được tắm trong một ánh sáng siêu thiên thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Celestial (adj): thuộc về bầu trời, thiên thể.

    • The telescope is used to observe celestial bodies. (Kính thiên văn được dùng để quan sát các thiên thể.)
  • Supernal (adj): (văn chương, trang trọng) thuộc về thiên đàng hoặc cõi trên, cao cả.

    • They sought supernal wisdom. (Họ tìm kiếm trí tuệ siêu phàm.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavenly: thuộc về thiên đàng, cõi trời.
  • Empyrean: (văn chương) thuộc về tầng trời cao nhất, thiên đường tối cao.
  • Transcendent: siêu việt, vượt lên trên giới hạn thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "supercelestial").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "supercelestial").

supercelestial

A single supercelestial star shines brighter than all the others in the night sky.

tính từ
  1. trên không trung, ở trên bầu trời
  2. siêu thần, siêu thánh