supercharger
/,sju:pə,tʃɑ:dʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Bơm tăng nạp: Một thiết bị cơ khí dùng để nén không khí trước khi đưa vào các xi-lanh của động cơ đốt trong, nhằm tăng lượng oxy và do đó tăng công suất động cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The high-performance car is equipped with a supercharger. (Chiếc xe hiệu suất cao được trang bị một bơm tăng nạp.)
- Installing a supercharger can significantly increase engine power. (Lắp đặt một bơm tăng nạp có thể làm tăng đáng kể công suất động cơ.)
- The mechanic explained the difference between a turbocharger and a supercharger. (Người thợ máy giải thích sự khác biệt giữa turbo tăng áp và bơm tăng nạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật ô tô, hàng không và các ngành công nghiệp liên quan đến động cơ đốt trong hiệu suất cao.
Biến thể và từ gần giống
- Supercharge (động từ): Tăng cường, tăng áp.
- The engine was supercharged for the race. (Động cơ đã được tăng áp cho cuộc đua.)
- Turbocharger (danh từ): Turbo tăng áp (một loại bơm tăng nạp sử dụng năng lượng từ khí thải).
Từ đồng nghĩa
- Blower (danh từ, trong ngữ cảnh kỹ thuật): Máy thổi, bơm tăng áp (thường dùng trong đua xe).
- Boost compressor (danh từ): Máy nén tăng áp.
danh từ
- (kỹ thuật) bơm tăng nạp (ở ô tô, máy bay)