supercherie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gian trá, sự lừa dối: Hành động cố ý đánh lừa người khác bằng những thủ đoạn, mánh khóe hoặc thông tin sai sự thật.
- Trò bịp bợm, mánh lới: Một âm mưu hoặc thủ đoạn được dựng lên để lừa gạt người khác, thường với mục đích trục lợi hoặc gây hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette offre trop belle est une supercherie. (Lời đề nghị quá hấp dẫn đó là một trò bịp.)
- Il a été victime d'une supercherie financière. (Anh ấy đã là nạn nhân của một vụ lừa đảo tài chính.)
- L'artiste a révélé la supercherie derrière son illusion. (Nghệ sĩ đã tiết lộ mánh khóe đằng sau ảo thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une pure supercherie": Là một trò lừa bịp hoàn toàn.
- Ce prétendu remède miracle est une pure supercherie. (Loại thuốc thần kỳ tự xưng này là một trò bịp trắng trợn.)
"Découvrir la supercherie": Phát hiện ra sự lừa dối.
- Les journalistes ont découvert la supercherie électorale. (Các nhà báo đã phát hiện ra âm mưu gian lận bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Supercherie littéraire (cụm danh từ): Trò lừa trong văn chương, chỉ việc một tác phẩm được gán cho một tác giả giả mạo.
- Supercherie scientifique (cụm danh từ): Gian lận khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Tromperie (danh từ giống cái): Sự lừa dối.
- Imposture (danh từ giống cái): Sự giả mạo, sự lừa bịp.
- Duperie (danh từ giống cái): Trò bịp, sự lừa gạt.
- Fraude (danh từ giống cái): Sự gian lận, sự lừa đảo.
Thành ngữ liên quan
- "Vivre dans la supercherie": Sống trong sự dối trá.
- Ce politicien a vécu trop longtemps dans la supercherie. (Chính trị gia này đã sống trong dối trá quá lâu.)
danh từ giống cái
- sự gian trá
- User de supercheriedùng lối gian trá