supercherie

Học thuật
Thân thiện
supercherie

Une supercherie a été découverte dans le contrat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự gian trá, sự lừa dối: Hành động cố ý đánh lừa người khác bằng những thủ đoạn, mánh khóe hoặc thông tin sai sự thật.
    • Trò bịp bợm, mánh lới: Một âm mưu hoặc thủ đoạn được dựng lên để lừa gạt người khác, thường với mục đích trục lợi hoặc gây hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette offre trop belle est une supercherie. (Lời đề nghị quá hấp dẫn đómột trò bịp.)
    • Il a été victime d'une supercherie financière. (Anh ấy đã là nạn nhân của một vụ lừa đảo tài chính.)
    • L'artiste a révélé la supercherie derrière son illusion. (Nghệ sĩ đã tiết lộ mánh khóe đằng sau ảo thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une pure supercherie": Là một trò lừa bịp hoàn toàn.

    • Ce prétendu remède miracle est une pure supercherie. (Loại thuốc thần kỳ tự xưng nàymột trò bịp trắng trợn.)
  • "Découvrir la supercherie": Phát hiện ra sự lừa dối.

    • Les journalistes ont découvert la supercherie électorale. (Các nhà báo đã phát hiện ra âm mưu gian lận bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Supercherie littéraire (cụm danh từ): Trò lừa trong văn chương, chỉ việc một tác phẩm được gán cho một tác giả giả mạo.
  • Supercherie scientifique (cụm danh từ): Gian lận khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Tromperie (danh từ giống cái): Sự lừa dối.
  • Imposture (danh từ giống cái): Sự giả mạo, sự lừa bịp.
  • Duperie (danh từ giống cái): Trò bịp, sự lừa gạt.
  • Fraude (danh từ giống cái): Sự gian lận, sự lừa đảo.
Thành ngữ liên quan
  • "Vivre dans la supercherie": Sống trong sự dối trá.
    • Ce politicien a vécu trop longtemps dans la supercherie. (Chính trị gia này đã sống trong dối trá quá lâu.)
supercherie

Une supercherie a été découverte dans le contrat.

danh từ giống cái
  1. sự gian trá
    • User de supercherie
      dùng lối gian trá

Từ có nhắc đến "supercherie"