superciliary

/,sju:pə'siliəri/
Học thuật
Thân thiện
superciliary

The scientist noted the superciliary ridge above the primate's eye socket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) lông mày: "superciliary" một thuật ngữ giải phẫu học dùng để mô tả những liên quan đến lông mày.
    • phía trên con mắt: Từ này cũng có thể chỉ vị trí nằm ngay phía trên mắt, tương ứng với khu vực của lông mày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The superciliary arch is a bony ridge located above the eye socket. (Cung lông mày một đường xương gờ nằm phía trên hốc mắt.)
    • The doctor noted an inflammation in the superciliary region. (Bác sĩ ghi nhận tình trạng viêmvùng phía trên mắt/lông mày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Superciliary ridge": Gờ lông mày, chỉ phần xương nhô lên phía trên ổ mắt.
    • Neanderthals are known for their prominent superciliary ridges. (Người Neanderthal được biết đến với những gờ lông mày nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Supercilium (danh từ, số ít): Lông mày, đặc biệt dùng trong giải phẫu hoặc sinh học.

    • The bird had a distinctive white supercilium above its eye. (Con chim một vệt lông mày màu trắng đặc trưng phía trên mắt.)
  • Supercilia (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "supercilium".

    • The markings included dark supercilia. (Các vết đánh dấu bao gồm những vệt lông mày sẫm màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Supraorbital: (Giải phẫu) Ở phía trên ổ mắt, có nghĩa tương tự khi chỉ vị trí.
    • The supraorbital nerve provides sensation to the forehead. (Dây thần kinh trên ổ mắt cung cấp cảm giác cho vùng trán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "superciliary" do đây một tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "superciliary".

superciliary

The scientist noted the superciliary ridge above the primate's eye socket.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) lông mày
  2. phía trên con mắt