superciment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xi măng siêu hạng: Một loại xi măng có chất lượng đặc biệt cao, với các tính năng vượt trội như cường độ chịu lực lớn, thời gian đông kết nhanh hoặc khả năng chống chịu tốt hơn so với xi măng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce superciment est utilisé pour la construction des barrages. (Loại xi măng siêu hạng này được dùng để xây dựng các con đập.)
- Les propriétés du superciment permettent des applications en milieu agressif. (Các đặc tính của xi măng siêu hạng cho phép ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "superciment à prise rapide": xi măng siêu hạng đông kết nhanh.
- Pour les réparations urgentes, on utilise un superciment à prise rapide. (Để sửa chữa khẩn cấp, người ta dùng xi măng siêu hạng đông kết nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ciment (n.m): xi măng (từ chung).
- Ciment haute performance (n.m): xi măng hiệu suất cao (cụm từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Ciment spécial: xi măng đặc biệt.
- Ciment haute résistance: xi măng cường độ cao.
danh từ giống đực
- xi măng siêu hạng